比爾蓋茨

bì ěr gài cí bỉ nhĩ cái tì

Hán Việt: bỉ nhĩ cái tì · Pinyin: bì ěr gài cí

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (nhĩ) + (cái) + (tì)