比物假事 bǐ wù jiǎ shì · bỉ vật giả sự Hán Việt: bỉ vật giả sự · Pinyin: bǐ wù jiǎ shì Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 物 (vật) + 假 (giả) + 事 (sự)Pinyinbǐ wù jiǎ shìHán Việtbỉ vật giả sựCấu tạo比 + 物 + 假 + 事 · bỉ + vật + giả + sự nghĩa thành phần: bỉ + vật + giả + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假借相类的事物,相进行比较归纳。