比物此志
bỉ vật thử chí
Hán Việt: bỉ vật thử chí · Pinyin: bǐ wù cǐ zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比物:比类,比喻;志:心意。指用事物行为来寄托、表达自己的心意。
- Tân Hoa Tự Điển 比物比类,比喻;志心意。指用事物行为来寄托、表达自己的心意。
Eng
- Cihui 比物此志 ǐwùcǐzhì f.e. <wr.> express oneself metaphorically