比物醜類 bǐ wù chǒu lèi · bỉ vật xú loại Hán Việt: bỉ vật xú loại · Pinyin: bǐ wù chǒu lèi Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 物 (vật) + 醜 (xú) + 類 (loại)Pinyinbǐ wù chǒu lèiHán Việtbỉ vật xú loạiCấu tạo比 + 物 + 醜 + 類 · bỉ + vật + xú + loại nghĩa thành phần: bỉ + vật + xú + loại