比物醜類

bǐ wù chǒu lèi bỉ vật xú loại

Hán Việt: bỉ vật xú loại · Pinyin: bǐ wù chǒu lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (vật) + (xú) + (loại)