比特彗星

bǐ tè huì xīngbỉ đặc tuệ tinh

Hán Việt: bỉ đặc tuệ tinh · Pinyin: bǐ tè huì xīng

Tổng quan

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 特 (đặc) + 彗 (tuệ) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 BitComet

Đức

  • Handedict BitComet

Từ liên quan

Gần nghĩa

彗星似的 · 彗星的 · 比特币 · 比特犬 · 比特纳 · 彗星尾巴 · 彗星恐怖 · 比特符号