比特彗星 bǐ tè huì xīng · bỉ đặc tuệ tinh Hán Việt: bỉ đặc tuệ tinh · Pinyin: bǐ tè huì xīng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 特 (đặc) + 彗 (tuệ) + 星 (tinh)Pinyinbǐ tè huì xīngHán Việtbỉ đặc tuệ tinhCấu tạo比 + 特 + 彗 + 星 · bỉ + đặc + tuệ + tinh nghĩa thành phần: bỉ + đặc + tuệ + tinh