比率變化 bǐ lǜ biàn huà · bỉ suất biến hóa Hán Việt: bỉ suất biến hóa · Pinyin: bǐ lǜ biàn huà Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 率 (suất) + 變 (biến) + 化 (hóa)Pinyinbǐ lǜ biàn huàHán Việtbỉ suất biến hóaCấu tạo比 + 率 + 變 + 化 · bỉ + suất + biến + hóa nghĩa thành phần: bỉ + suất + biến + hóa