比目連枝

bǐ mù lián zhī bỉ mục liên chi

Hán Việt: bỉ mục liên chi · Pinyin: bǐ mù lián zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (mục) + (liên) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比目:比目鱼,传说仅一眼,须两鱼并游;连枝:连在一起的树枝。比喻形影不离的情侣和朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 比目比目鱼,传说仅一眼,须两鱼并游;连枝连在一起的树枝。比喻形影不离的情侣和朋友。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

比翼连枝