比翼連枝

bǐ yì lián zhī bỉ dực liên chi

Hán Việt: bỉ dực liên chi · Pinyin: bǐ yì lián zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (dực) + (liên) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比翼:鸟名。传说此鸟一目一翼,须两两齐飞。比喻夫妇亲密不离。
  • Tân Hoa Tự Điển 比翼鸟名。传说此鸟一目一翼,须两两齐飞。比喻夫妇亲密不离。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

比目连枝