比目連枝

bǐ mù lián zhī bỉ mục liên chi

Hán Việt: bỉ mục liên chi · Pinyin: bǐ mù lián zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (mục) + (liên) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比目,指比目魚。連枝,指連理枝。「比目連枝」比喻情侶難以分捨。如:「證婚人致詞,祝新人比目連枝,白頭偕老。」元.賈固〈醉高歌過紅繡鞋.樂心兒〉曲:「樂心兒比目連枝,肯意兒新婚燕爾。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

比翼连枝