比類合誼

bǐ lèi hé yì bỉ loại hợp nghị

Hán Việt: bỉ loại hợp nghị · Pinyin: bǐ lèi hé yì

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (loại) + (hợp) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连缀﹑排比同类事物,归纳﹑综合其义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连缀﹑排比同类事物,归纳﹑综合其义。