比約博格 bǐ yuē bó gé · bỉ ước bác cách Hán Việt: bỉ ước bác cách · Pinyin: bǐ yuē bó gé Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 約 (ước) + 博 (bác) + 格 (cách)Pinyinbǐ yuē bó géHán Việtbỉ ước bác cáchCấu tạo比 + 約 + 博 + 格 · bỉ + ước + bác + cách nghĩa thành phần: bỉ + ước + bác + cách