比肩並起 bǐ jiān bìng qǐ · bỉ kiên tịnh khởi Hán Việt: bỉ kiên tịnh khởi · Pinyin: bǐ jiān bìng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 肩 (kiên) + 並 (tịnh) + 起 (khởi)Pinyinbǐ jiān bìng qǐHán Việtbỉ kiên tịnh khởiCấu tạo比 + 肩 + 並 + 起 · bỉ + kiên + tịnh + khởi nghĩa thành phần: bỉ + kiên + tịnh + khởi