比肩作戰

bỉ kiên tác chiến

Hán Việt: bỉ kiên tác chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (kiên) + (tác) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 比肩作戰 ǐjiānzuòzhàn f.e. fight shoulder to shoulder