比肩疊跡 bǐ jiān dié jì · bỉ kiên điệp tích Hán Việt: bỉ kiên điệp tích · Pinyin: bǐ jiān dié jì Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 肩 (kiên) + 疊 (điệp) + 跡 (tích)Pinyinbǐ jiān dié jìHán Việtbỉ kiên điệp tíchCấu tạo比 + 肩 + 疊 + 跡 · bỉ + kiên + điệp + tích nghĩa thành phần: bỉ + kiên + điệp + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肩膀相靠,足迹相叠。形容人多。