比肩並起

bǐ jiān bìng qǐ bỉ kiên tịnh khởi

Hán Việt: bỉ kiên tịnh khởi · Pinyin: bǐ jiān bìng qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (kiên) + (tịnh) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比:并。肩并肩地一齐起来。比喻同时相随而起。
  • Tân Hoa Tự Điển 比并。肩并肩地一齐起来。比喻同时相随而起。