比肩接跡

bǐ jiān jiē jì bỉ kiên tiếp tích

Hán Việt: bỉ kiên tiếp tích · Pinyin: bǐ jiān jiē jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (kiên) + (tiếp) + (tích)