比肩接跡

bǐ jiān jiē jì bỉ kiên tiếp tích

Hán Việt: bỉ kiên tiếp tích · Pinyin: bǐ jiān jiē jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (kiên) + (tiếp) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肩膀相靠,足迹相接。形容人多或接连不断。