比肩而事
bỉ kiên nhi sự
Hán Việt: bỉ kiên nhi sự · Pinyin: bǐ jiān ér shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 併肩共事。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比:并。肩并肩做事。指共事、同事。
Eng
- Cihui 比肩而事 ǐjiān'érshì f.e. work close together