比肩迭踵

bǐ jiān dié zhǒng bỉ kiên điệt chủng

Hán Việt: bỉ kiên điệt chủng · Pinyin: bǐ jiān dié zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (kiên) + (điệt) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人多。迭踵,脚尖踩脚跟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人多。叠踵,脚尖踩脚跟。