比荷盧聯盟 bǐ hé lú lián méng · bỉ hà lô liên minh Hán Việt: bỉ hà lô liên minh · Pinyin: bǐ hé lú lián méng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 荷 (hà) + 盧 (lô) + 聯 (liên) + 盟 (minh)Pinyinbǐ hé lú lián méngHán Việtbỉ hà lô liên minhCấu tạo比 + 荷 + 盧 + 聯 + 盟 · bỉ + hà + lô + liên + minh nghĩa thành phần: bỉ + hà + lô + liên + minh