比衆不同

bǐ zhòng bù tóng bỉ chúng bất đồng

Hán Việt: bỉ chúng bất đồng · Pinyin: bǐ zhòng bù tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (chúng) + (bất) + (đồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 比眾不同 ǐzhòngbùtóng f.e. unparalleled