比西發定 bỉ tây phát định Hán Việt: bỉ tây phát định Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 西 (tây) + 發 (phát) + 定 (định)Hán Việtbỉ tây phát địnhCấu tạo比 + 西 + 發 + 定 · bỉ + tây + phát + định nghĩa thành phần: bỉ + tây + phát + định Nghĩa EngCihui bicifadine