比賽詳情

bỉ tái tường tình

Hán Việt: bỉ tái tường tình

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) play,by,play story bài phóng sự trên đài phát thanh; bài tường thuật trên đài phát thanh

Cấu tạo: (bỉ) + (tái) + (tường) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) play,by,play story bài phóng sự trên đài phát thanh; bài tường thuật trên đài phát thanh