比賽贏得

bǐ sài yíng dé bỉ tái doanh đắc

Hán Việt: bỉ tái doanh đắc · Pinyin: bǐ sài yíng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (tái) + (doanh) + (đắc)