比赛事宜 bỉ tái sự nghi Hán Việt: bỉ tái sự nghi Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 賽 (tái) + 事 (sự) + 宜 (nghi)Hán Việtbỉ tái sự nghiTừ loạidanhCấu tạo比 + 賽 + 事 + 宜 · bỉ + tái + sự + nghi nghĩa thành phần: bỉ + tái + sự + nghi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sắp xếp thi đấuBiên soạn arrangements for a competitionEngCihui 比賽事宜 ǐsài shìyí n. arrangements for a competition Từ liên quan Gần nghĩa比赛用车 · 比赛的人 · 比赛规则 · 比赛详情 · 比赛项目 · 比赛场 · 比赛者 · 比赛场地