比賽時間 bǐ sài shí jiān · bỉ tái thì gian Hán Việt: bỉ tái thì gian · Pinyin: bǐ sài shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 賽 (tái) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinbǐ sài shí jiānHán Việtbỉ tái thì gianCấu tạo比 + 賽 + 時 + 間 · bỉ + tái + thì + gian nghĩa thành phần: bỉ + tái + thì + gian