比賽那天 bǐ sài nǎ tiān · bỉ tái na thiên Hán Việt: bỉ tái na thiên · Pinyin: bǐ sài nǎ tiān Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 賽 (tái) + 那 (na) + 天 (thiên)Pinyinbǐ sài nǎ tiānHán Việtbỉ tái na thiênCấu tạo比 + 賽 + 那 + 天 · bỉ + tái + na + thiên nghĩa thành phần: bỉ + tái + na + thiên