比賽領先 bỉ tái lĩnh tiên Hán Việt: bỉ tái lĩnh tiên Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 賽 (tái) + 領 (lĩnh) + 先 (tiên)Hán Việtbỉ tái lĩnh tiênCấu tạo比 + 賽 + 領 + 先 · bỉ + tái + lĩnh + tiên nghĩa thành phần: bỉ + tái + lĩnh + tiên Nghĩa EngCihui lead the field