比跟音樂

bǐgēn yīnyuè bỉ cân âm nhạc

Hán Việt: bỉ cân âm nhạc · Pinyin: bǐgēn yīnyuè

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (cân) + (âm) + (nhạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui beguine