比較分析

bǐ jiào fēn xī bỉ giác phân tích

Hán Việt: bỉ giác phân tích · Pinyin: bǐ jiào fēn xī

Tổng quan

phân tích so sánh

Cấu tạo: (bỉ) + (giác) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích so sánh

Eng

  • CC-CEDICT comparative analysis
  • Cihui comparative analysis