比較大的 bǐ jiào dǎ dī · bỉ giác đại đích Hán Việt: bỉ giác đại đích · Pinyin: bǐ jiào dǎ dī Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 大 (đại) + 的 (đích)Pinyinbǐ jiào dǎ dīHán Việtbỉ giác đại đíchCấu tạo比 + 較 + 大 + 的 · bỉ + giác + đại + đích nghĩa thành phần: bỉ + giác + đại + đích