比較容易 bǐ jiào róng yì · bỉ giác dung dịch Hán Việt: bỉ giác dung dịch · Pinyin: bǐ jiào róng yì Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 容 (dung) + 易 (dịch)Pinyinbǐ jiào róng yìHán Việtbỉ giác dung dịchCấu tạo比 + 較 + 容 + 易 · bỉ + giác + dung + dịch nghĩa thành phần: bỉ + giác + dung + dịch