比較指令

bỉ giác chỉ lệnh

Hán Việt: bỉ giác chỉ lệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (giác) + (chỉ) + (lệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 比較指令 ǐjiào zhǐlìng n. <comp.> comparative instructions