比較指數

bǐ jiào zhǐ shù bỉ giác chỉ sổ

Hán Việt: bỉ giác chỉ sổ · Pinyin: bǐ jiào zhǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (giác) + (chỉ) + (sổ)