比較研究

bỉ giác nghiên cứu

Hán Việt: bỉ giác nghiên cứu

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (giác) + (nghiên) + (cứu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 比較研究 ǐjiào yánjiū n. comparative study