比較詞刪除

bỉ giác từ san trừ

Hán Việt: bỉ giác từ san trừ

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (giác) + (từ) + (san) + (trừ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 比較詞刪除 ǐjiàocí shānchú n. <lg.> compared constituents deletion