比較起來 bǐ jiào qǐ lai · bỉ giác khởi lai Hán Việt: bỉ giác khởi lai · Pinyin: bǐ jiào qǐ lai Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyinbǐ jiào qǐ laiHán Việtbỉ giác khởi laiCấu tạo比 + 較 + 起 + 來 · bỉ + giác + khởi + lai nghĩa thành phần: bỉ + giác + khởi + lai Nghĩa EngCihui 比較起來 ǐjiào qǐlai r.v. comparatively; relatively