比較體格學 bỉ giác thể cách học Hán Việt: bỉ giác thể cách học Tổng quan vật thể học, thể chất luận Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 體 (thể) + 格 (cách) + 學 (học)Hán Việtbỉ giác thể cách họcCấu tạo比 + 較 + 體 + 格 + 學 · bỉ + giác + thể + cách + học nghĩa thành phần: bỉ + giác + thể + cách + học Nghĩa ViệtCihui vật thể học, thể chất luận