比較優勢 bǐ jiào yōu shì · bỉ giác ưu thế Hán Việt: bỉ giác ưu thế · Pinyin: bǐ jiào yōu shì Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 優 (ưu) + 勢 (thế)Pinyinbǐ jiào yōu shìHán Việtbỉ giác ưu thếCấu tạo比 + 較 + 優 + 勢 · bỉ + giác + ưu + thế nghĩa thành phần: bỉ + giác + ưu + thế