比較優勢

bǐ jiào yōu shì bỉ giác ưu thế

Hán Việt: bỉ giác ưu thế · Pinyin: bǐ jiào yōu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (giác) + (ưu) + (thế)