比較利益 bỉ giác lợi ích Hán Việt: bỉ giác lợi ích Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 利 (lợi) + 益 (ích)Hán Việtbỉ giác lợi íchCấu tạo比 + 較 + 利 + 益 · bỉ + giác + lợi + ích nghĩa thành phần: bỉ + giác + lợi + ích Nghĩa EngCihui 比較利益 ǐjiào lìyì n. comparative advantage