比較忙碌 bỉ giác mang lục Hán Việt: bỉ giác mang lục Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 忙 (mang) + 碌 (lục)Hán Việtbỉ giác mang lụcCấu tạo比 + 較 + 忙 + 碌 · bỉ + giác + mang + lục nghĩa thành phần: bỉ + giác + mang + lục Nghĩa EngCihui busier