比較指令 bỉ giác chỉ lệnh Hán Việt: bỉ giác chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việtbỉ giác chỉ lệnhCấu tạo比 + 較 + 指 + 令 · bỉ + giác + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: bỉ + giác + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 比較指令 ǐjiào zhǐlìng n. <comp.> comparative instructions