比較指數 bǐ jiào zhǐ shù · bỉ giác chỉ sổ Hán Việt: bỉ giác chỉ sổ · Pinyin: bǐ jiào zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyinbǐ jiào zhǐ shùHán Việtbỉ giác chỉ sổCấu tạo比 + 較 + 指 + 數 · bỉ + giác + chỉ + sổ nghĩa thành phần: bỉ + giác + chỉ + sổ