比較電路 bǐ jiào diàn lù · bỉ giác điện lộ Hán Việt: bỉ giác điện lộ · Pinyin: bǐ jiào diàn lù Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 電 (điện) + 路 (lộ)Pinyinbǐ jiào diàn lùHán Việtbỉ giác điện lộCấu tạo比 + 較 + 電 + 路 · bỉ + giác + điện + lộ nghĩa thành phần: bỉ + giác + điện + lộ