比較短語 bỉ giác đoản ngữ Hán Việt: bỉ giác đoản ngữ Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 較 (giác) + 短 (đoản) + 語 (ngữ)Hán Việtbỉ giác đoản ngữCấu tạo比 + 較 + 短 + 語 · bỉ + giác + đoản + ngữ nghĩa thành phần: bỉ + giác + đoản + ngữ Nghĩa EngCihui 比較短語 ǐjiào duǎnyǔ n. <lg.> comparative phrase