比較結構

bǐ jiào jié gòu bỉ giác kết cấu

Hán Việt: bỉ giác kết cấu · Pinyin: bǐ jiào jié gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (giác) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 比較結構 ǐjiào jiégòu n. <lg.> comparative construction