比較詞源學

bỉ giác từ nguyên học

Hán Việt: bỉ giác từ nguyên học

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (giác) + (từ) + (nguyên) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 比較詞源學 ǐjiào cíyuánxué n. comparative etymology