比較語文學

bỉ giác ngữ văn học

Hán Việt: bỉ giác ngữ văn học

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (giác) + (ngữ) + (văn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 比較語文學 ǐjiào yǔwénxué n. <lg.> comparative philology