比邻而居
bỉ lân nhi cư
Hán Việt: bỉ lân nhi cư
Tổng quan
住在隔壁。亦可用來形容住得很近。如:「老王和我比鄰而居。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sống cạnh nhau
- Biên soạn 比鄰而居 ǐlín'érjū f.e. live next to each other
Eng
- Cihui 比鄰而居 ǐlín'érjū f.e. live next to each other
Hán Việt: bỉ lân nhi cư
住在隔壁。亦可用來形容住得很近。如:「老王和我比鄰而居。」