比鄰而居 bỉ lân nhi cư Hán Việt: bỉ lân nhi cư Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 鄰 (lân) + 而 (nhi) + 居 (cư)Hán Việtbỉ lân nhi cưCấu tạo比 + 鄰 + 而 + 居 · bỉ + lân + nhi + cư nghĩa thành phần: bỉ + lân + nhi + cư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 住在隔壁。亦可用來形容住得很近。如:「老王和我比鄰而居。」EngCihui 比鄰而居 ǐlín'érjū f.e. live next to each other